Giấc mơ tiếng Pháp là gì?
"giấc mơ" trong tiếng Pháp là rêve (danh từ), songe (danh từ).
rêve Danh từ · giống đực
/ʁɛv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao.
- Mon rêve d'enfant s'est réalisé. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực.
- Tout le monde aimerait croire que les rêves peuvent devenir réalité. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
songe Danh từ · giống đực
/sɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấc mơ, giấc mộng.
- Voir en songe thấy trong giấc mơ
- Ce n'est qu'un songe (nghĩa bóng) đó chỉ là một giấc mộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấc mơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấc mơ tiếng Pháp là gì?
"giấc mơ" trong tiếng Pháp là rêve (danh từ), songe (danh từ).