TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấc mơ tiếng Pháp là gì?

"giấc mơ" trong tiếng Pháp là rêve (danh từ), songe (danh từ).

rêve Danh từ · giống đực

/ʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao.

  • Mon rêve d'enfant s'est réalisé. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực.
  • Tout le monde aimerait croire que les rêves peuvent devenir réalité. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "rêve": giống, cách chia, thành ngữ →

songe Danh từ · giống đực

/sɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấc mơ, giấc mộng.

  • Voir en songe thấy trong giấc mơ
  • Ce n'est qu'un songe (nghĩa bóng) đó chỉ là một giấc mộng

Xem đầy đủ từ "songe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấc mơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấc mơ tiếng Pháp là gì?

"giấc mơ" trong tiếng Pháp là rêve (danh từ), songe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.