TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voeu

danh từ giống đực (m)
/vø/ giọng máy của trình duyệt

voeu nghĩa là điều mong ước, ước nguyện, lời chúc.

Nghĩa của voeu

Danh từ · giống đực

  1. Điều mong ước, ước nguyện, nguyện vọng.
    • Exprimer ses vœuxbày tỏ nguyện vọng
  2. Lời chúc.
    • Vœux de nouvel anlời chúc năm mới
  3. Lời thỉnh cầu.
    • Cahier des vœuxtập thỉnh cầu
  4. Lời thề nguyền, lời nguyện
    • Vœu de chastetélời nguyện trinh bạch
    • Faire vœu denguyện (làm điều gì)

Dạng từ của voeu

Đi với mạo từ: un voeu · le voeu

Số nhiềuvoeux

Câu hỏi thường gặp

voeu nghĩa là gì?

voeu (danh từ) nghĩa là điều mong ước, ước nguyện, lời chúc.

voeu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voeu (giọng Pháp chuẩn): /vø/.

voeu là giống đực hay giống cái?

voeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.