vodka
/vɔd.ka/ giọng máy của trình duyệt
vodka nghĩa là rượu votca.
Nghĩa của vodka
Danh từ · giống cái
- Rượu votca.
Dạng từ của vodka
Đi với mạo từ: une vodka · la vodka
| Số nhiều | vodkas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vodka
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vodka
Câu hỏi thường gặp
vodka nghĩa là gì?
vodka (danh từ) nghĩa là rượu votca.
vodka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vodka (giọng Pháp chuẩn): /vɔd.ka/.
vodka là giống đực hay giống cái?
vodka là danh từ giống cái (dùng với une, la).