TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vogue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

vogue nghĩa là sự đang thịnh hành, hội hằng năm, hội chợ hằng năm.

Nghĩa của vogue

Danh từ · giống cái

  1. Sự đang thịnh hành, sự đang được ưa chuộng.
    • La vogue des jupes courtessự đang thịnh hành của váy ngắn
    • Remède en voguethuốc đang được ưa chuộng
  2. Tiếng địa phương Hội hằng năm; hội chợ hằng năm.
  3. Sử học Khoảng cách mái chèo; đoàn người chèo; cách chèo (thuyền gale).
    • Mener la voguecầm nhịp chèo (thuyền gale)

Dạng từ của vogue

Đi với mạo từ: une vogue · la vogue

Số nhiềuvogues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vogue

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vogue

Câu hỏi thường gặp

vogue nghĩa là gì?

vogue (danh từ) nghĩa là sự đang thịnh hành, hội hằng năm, hội chợ hằng năm.

vogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vogue (giọng Pháp chuẩn): /vɔɡ/.

vogue là giống đực hay giống cái?

vogue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.