vogue
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
vogue nghĩa là sự đang thịnh hành, hội hằng năm, hội chợ hằng năm.
Nghĩa của vogue
Danh từ · giống cái
- Sự đang thịnh hành, sự đang được ưa chuộng.
- La vogue des jupes courtessự đang thịnh hành của váy ngắn
- Remède en voguethuốc đang được ưa chuộng
- Tiếng địa phương Hội hằng năm; hội chợ hằng năm.
- Sử học Khoảng cách mái chèo; đoàn người chèo; cách chèo (thuyền gale).
- Mener la voguecầm nhịp chèo (thuyền gale)
Dạng từ của vogue
Đi với mạo từ: une vogue · la vogue
| Số nhiều | vogues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vogue
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vogue
Câu hỏi thường gặp
vogue nghĩa là gì?
vogue (danh từ) nghĩa là sự đang thịnh hành, hội hằng năm, hội chợ hằng năm.
vogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vogue (giọng Pháp chuẩn): /vɔɡ/.
vogue là giống đực hay giống cái?
vogue là danh từ giống cái (dùng với une, la).