TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải tán tiếng Pháp là gì?

"giải tán" trong tiếng Pháp là rompre (nội động từ).

rompre Nội động từ

/ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải tán (hàng ngũ).

  • Rompez! giải tán!

Xem đầy đủ từ "rompre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải tán tiếng Pháp là gì?

"giải tán" trong tiếng Pháp là rompre (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.