Giả sử tiếng Pháp là gì?
"giả sử" trong tiếng Pháp là supposé (giới từ), supposer (ngoại động từ), présupposer (ngoại động từ).
supposé Giới từ
/sy.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả định, giả sử.
- Supposé la vérité des faits, il est encore difficile de l'inculper giả sử sự việc là thật thì cũng còn khó mà buộc tội nó
supposer Ngoại động từ
/sy.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả định, giả thiết.
- Supposons que tu aies dix millions de yens, que ferais-tu ? Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?
- Supposons le problème résolu ta hãy giả thiết là bài toán đã được giải
présupposer Ngoại động từ
/pʁe.sy.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả định trước.
- Présupposer un fait giả định trước một sự việc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giả sử tiếng Pháp là gì?
"giả sử" trong tiếng Pháp là supposé (giới từ), supposer (ngoại động từ), présupposer (ngoại động từ).