TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo khu tiếng Pháp là gì?

"giáo khu" trong tiếng Pháp là paroisse (danh từ), éparchie (danh từ), diocèse (danh từ).

paroisse Danh từ · giống cái

/pa.ʁwas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xứ đạo; giáo khu.

  • Se marier dans sa paroisse kết hôn với người cùng xứ đạo
  • Convoquer toute la paroisse triệu tập toàn xứ đạo

Xem đầy đủ từ "paroisse": giống, cách chia, thành ngữ →

éparchie Danh từ · giống cái

/e.paʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trấn; giáo khu.

Xem đầy đủ từ "éparchie": giống, cách chia, thành ngữ →

diocèse Danh từ · giống đực

/djɔ.sɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu (gồm nhiều tỉnh).

Xem đầy đủ từ "diocèse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo khu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo khu tiếng Pháp là gì?

"giáo khu" trong tiếng Pháp là paroisse (danh từ), éparchie (danh từ), diocèse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.