Giáo khu tiếng Pháp là gì?
"giáo khu" trong tiếng Pháp là paroisse (danh từ), éparchie (danh từ), diocèse (danh từ).
paroisse Danh từ · giống cái
/pa.ʁwas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xứ đạo; giáo khu.
- Se marier dans sa paroisse kết hôn với người cùng xứ đạo
- Convoquer toute la paroisse triệu tập toàn xứ đạo
éparchie Danh từ · giống cái
/e.paʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trấn; giáo khu.
diocèse Danh từ · giống đực
/djɔ.sɛz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu (gồm nhiều tỉnh).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo khu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giáo khu tiếng Pháp là gì?
"giáo khu" trong tiếng Pháp là paroisse (danh từ), éparchie (danh từ), diocèse (danh từ).