éparchie
danh từ giống cái (f)
/e.paʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
éparchie nghĩa là chức thái thú, trấn, giáo khu.
Nghĩa của éparchie
Danh từ · giống cái
- Sử học Chức thái thú.
- Sử học Trấn; giáo khu.
Dạng từ của éparchie
Đi với mạo từ: une éparchie · l'éparchie
| Số nhiều | éparchies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eparchy
Câu hỏi thường gặp
éparchie nghĩa là gì?
éparchie (danh từ) nghĩa là chức thái thú, trấn, giáo khu.
éparchie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éparchie (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁ.ʃi/.
éparchie là giống đực hay giống cái?
éparchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).