TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éparchie

danh từ giống cái (f)
/e.paʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

éparchie nghĩa là chức thái thú, trấn, giáo khu.

Nghĩa của éparchie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Chức thái thú.
  2. Sử học Trấn; giáo khu.

Dạng từ của éparchie

Đi với mạo từ: une éparchie · l'éparchie

Số nhiềuéparchies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eparchy

Câu hỏi thường gặp

éparchie nghĩa là gì?

éparchie (danh từ) nghĩa là chức thái thú, trấn, giáo khu.

éparchie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éparchie (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁ.ʃi/.

éparchie là giống đực hay giống cái?

éparchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.