TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giá trị tiếng Pháp là gì?

"giá trị" trong tiếng Pháp là valeur (danh từ).

valeur Danh từ · giống cái

/va.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá trị; phẩm giá; trị giá.

  • Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.
  • Valeur d'un ouvrage giá trị một tác phẩm

Xem đầy đủ từ "valeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá trị tiếng Pháp là gì?

"giá trị" trong tiếng Pháp là valeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.