TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Già tiếng Pháp là gì?

"già" trong tiếng Pháp là âgé (tính từ), vieux (tính từ).

âgé Tính từ

/a.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Già, có tuổi.

  • Ma grand-mère est âgée mais en bonne santé. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.

Xem đầy đủ từ "âgé": giống, cách chia, thành ngữ →

vieux Tính từ

/vjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ, già.

  • Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.
  • Il est trop vieux pour elle. Anh ta quá già đối với cô ta.

Xem đầy đủ từ "vieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "già" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Già tiếng Pháp là gì?

"già" trong tiếng Pháp là âgé (tính từ), vieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.