Già tiếng Pháp là gì?
"già" trong tiếng Pháp là âgé (tính từ), vieux (tính từ).
âgé Tính từ
/a.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Già, có tuổi.
- Ma grand-mère est âgée mais en bonne santé. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.
vieux Tính từ
/vjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũ, già.
- Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.
- Il est trop vieux pour elle. Anh ta quá già đối với cô ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "già" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Già tiếng Pháp là gì?
"già" trong tiếng Pháp là âgé (tính từ), vieux (tính từ).