TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghim tiếng Pháp là gì?

"ghim" trong tiếng Pháp là épingler (ngoại động từ), épingle (danh từ).

épingler Ngoại động từ

/e.pɛ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghim.

  • épingler les papiers ghim giấy tờ

Xem đầy đủ từ "épingler": giống, cách chia, thành ngữ →

épingle Danh từ · giống cái

/e.pɛ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ghim.

Xem đầy đủ từ "épingle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghim tiếng Pháp là gì?

"ghim" trong tiếng Pháp là épingler (ngoại động từ), épingle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.