TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghê tiếng Pháp là gì?

"ghê" trong tiếng Pháp là terrible (tính từ), terriblement (phó từ), dégueulasse (tính từ).

terrible Tính từ

/tɛ.ʁibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghê, ghê gớm, kinh khủng.

  • Catastrophe terrible tai biến ghê gớm
  • Homme terrible người ghê gớm

Xem đầy đủ từ "terrible": giống, cách chia, thành ngữ →

terriblement Phó từ

/tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghê, ghê gớm, kinh khủng.

  • Tu sens terriblement mauvais. Bạn bốc mùi ghê quá.
  • Il fait terriblement chaud trời nóng ghê

Xem đầy đủ từ "terriblement": giống, cách chia, thành ngữ →

dégueulasse Tính từ

/de.ɡœ.las/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghê tởm.

Xem đầy đủ từ "dégueulasse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghê tiếng Pháp là gì?

"ghê" trong tiếng Pháp là terrible (tính từ), terriblement (phó từ), dégueulasse (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.