Ghét tiếng Pháp là gì?
"ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), crasse (danh từ), détester (ngoại động từ).
haïr Ngoại động từ
/a.iʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căm thù, căm ghét, ghét.
- Tom hait Halloween. Tom ghét Halloween.
- Je vous hais. Tôi ghét anh.
crasse Danh từ · giống cái
/kʁas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cáu, ghét.
détester Ngoại động từ
/de.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét không chịu được.
- Je déteste faire des courses. Tôi ghét đi mua sắm.
- Celui qui fait le mal déteste la lumière. Kẻ ác ghét ánh sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghét tiếng Pháp là gì?
"ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), crasse (danh từ), détester (ngoại động từ).