TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghét tiếng Pháp là gì?

"ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), crasse (danh từ), détester (ngoại động từ).

haïr Ngoại động từ

/a.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căm thù, căm ghét, ghét.

  • Tom hait Halloween. Tom ghét Halloween.
  • Je vous hais. Tôi ghét anh.

Xem đầy đủ từ "haïr": giống, cách chia, thành ngữ →

crasse Danh từ · giống cái

/kʁas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cáu, ghét.

Xem đầy đủ từ "crasse": giống, cách chia, thành ngữ →

détester Ngoại động từ

/de.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét không chịu được.

  • Je déteste faire des courses. Tôi ghét đi mua sắm.
  • Celui qui fait le mal déteste la lumière. Kẻ ác ghét ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "détester": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghét tiếng Pháp là gì?

"ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), crasse (danh từ), détester (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.