TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gọi tiếng Pháp là gì?

"gọi" trong tiếng Pháp là appeler (ngoại động từ), héler (ngoại động từ).

appeler Ngoại động từ

/a.p(ə).le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi.

  • Dis-leur de m'appeler avant qu'ils ne partent. Nói họ có gọi tôi trước khi họ rời đi
  • Je pense que nous devrions appeler la police. Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "appeler": giống, cách chia, thành ngữ →

héler Ngoại động từ

/e.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi (từ xa).

  • Héler un bâtiment pour l'arraisonner (hàng hải) gọi tàu để khám
  • Héler un taxi gọi xe tắc xi

Xem đầy đủ từ "héler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gọi tiếng Pháp là gì?

"gọi" trong tiếng Pháp là appeler (ngoại động từ), héler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.