TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gầy tiếng Pháp là gì?

"gầy" trong tiếng Pháp là maigre (tính từ), maigrichon (tính từ), maigrelet (tính từ).

maigre Tính từ

/mɛɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gầy.

  • Un cheval maigre con ngựa gầy
  • Charbon maigre than gầy

Xem đầy đủ từ "maigre": giống, cách chia, thành ngữ →

maigrichon Tính từ

/mɛ.ɡʁi.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi gầy, mảnh khảnh.

Xem đầy đủ từ "maigrichon": giống, cách chia, thành ngữ →

maigrelet Tính từ

/mɛ.ɡʁə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi gầy, mảnh khảnh.

  • Une fillette maigrelette một em gái mảnh khảnh

Xem đầy đủ từ "maigrelet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gầy tiếng Pháp là gì?

"gầy" trong tiếng Pháp là maigre (tính từ), maigrichon (tính từ), maigrelet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.