TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gần như tiếng Pháp là gì?

"gần như" trong tiếng Pháp là quasi (phó từ), pratiquement (phó từ), presque (phó từ).

quasi Phó từ

/ka.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần như, hầu như.

  • Je suis quasi le seul tôi gần như là người độc nhất

Xem đầy đủ từ "quasi": giống, cách chia, thành ngữ →

pratiquement Phó từ

/pʁa.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầu như.

  • C'est pratiquement impossible. Điều này gần như không thể.
  • Il est pratiquement incapable de se déplacer nó hầu như không thể di chuyển được

Xem đầy đủ từ "pratiquement": giống, cách chia, thành ngữ →

presque Phó từ

/pʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần (như), hầu như.

  • Elle pleurait presque cô ta gần như khóc
  • La presque totalité hầu như toàn bộ

Xem đầy đủ từ "presque": giống, cách chia, thành ngữ →

quasiment Phó từ

/ka.zi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như quasi.

Xem đầy đủ từ "quasiment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần như tiếng Pháp là gì?

"gần như" trong tiếng Pháp là quasi (phó từ), pratiquement (phó từ), presque (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.