TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gạt bỏ tiếng Pháp là gì?

"gạt bỏ" trong tiếng Pháp là conjurer (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).

conjurer Ngoại động từ

/kɔ̃.ʒy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xua (tà ma), xua đuổi, gạt bỏ (mối nguy hiểm).

Xem đầy đủ từ "conjurer": giống, cách chia, thành ngữ →

supprimer Ngoại động từ

/sy.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gạc bỏ; gạt bỏ.

  • Supprimer une phrase gạc bỏ một câu
  • Supprimer des obstacles gạt bỏ trở ngại

Xem đầy đủ từ "supprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gạt bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gạt bỏ tiếng Pháp là gì?

"gạt bỏ" trong tiếng Pháp là conjurer (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.