Gạt bỏ tiếng Pháp là gì?
"gạt bỏ" trong tiếng Pháp là conjurer (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).
conjurer Ngoại động từ
/kɔ̃.ʒy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xua (tà ma), xua đuổi, gạt bỏ (mối nguy hiểm).
supprimer Ngoại động từ
/sy.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạc bỏ; gạt bỏ.
- Supprimer une phrase gạc bỏ một câu
- Supprimer des obstacles gạt bỏ trở ngại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gạt bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gạt bỏ tiếng Pháp là gì?
"gạt bỏ" trong tiếng Pháp là conjurer (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).