TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gươm tiếng Pháp là gì?

"gươm" trong tiếng Pháp là épée (danh từ).

épée Danh từ · giống cái

/e.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gươm, kiếm.

  • Se battre à l'épée đánh gươm, đấu kiếm

Xem đầy đủ từ "épée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gươm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gươm tiếng Pháp là gì?

"gươm" trong tiếng Pháp là épée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.