Gánh nặng tiếng Pháp là gì?
"gánh nặng" trong tiếng Pháp là fardeau (danh từ).
fardeau Danh từ · giống đực
/faʁ.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gánh nặng.
- Porter un fardeau sur ses épaules mang gánh nặng trên vai
- Le fardeau des impôts gánh nặng thuế má
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gánh nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gánh nặng tiếng Pháp là gì?
"gánh nặng" trong tiếng Pháp là fardeau (danh từ).