Em bé tiếng Pháp là gì?
"em bé" trong tiếng Pháp là bébé (danh từ), petit (danh từ), enfant (danh từ).
bébé Danh từ · giống đực
/be.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Em bé.
- Tom et Marie ont eu un petit bébé il y a trois semaines. Tom và Mary có em bé cách đây ba tuần.
- Le bébé dort dans le berceau. Em bé đang ngủ ở trong cũi.
petit Danh từ
/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Em bé, trẻ con.
- Les petits entrent les premiers các em bé vào trước
enfant Danh từ · cả hai giống
/ɑ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trẻ em, em bé.
- Une charmante enfant một em bé xinh xắn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "em bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Em bé tiếng Pháp là gì?
"em bé" trong tiếng Pháp là bébé (danh từ), petit (danh từ), enfant (danh từ).