TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poupon

danh từ giống đực (m)
/pu.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

poupon nghĩa là em bé.

Nghĩa của poupon

Danh từ · giống đực

  1. Em bé.
    • Une nourrice et son pouponngười vú và em bé

Dạng từ của poupon

Đi với mạo từ: un poupon · le poupon

Số nhiềupoupons

Họ từ của poupon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little baby; baby doll

Câu hỏi thường gặp

poupon nghĩa là gì?

poupon (danh từ) nghĩa là em bé.

poupon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poupon (giọng Pháp chuẩn): /pu.pɔ̃/.

poupon là giống đực hay giống cái?

poupon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.