poupon
danh từ giống đực (m)
/pu.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
poupon nghĩa là em bé.
Nghĩa của poupon
Danh từ · giống đực
- Em bé.
- Une nourrice et son pouponngười vú và em bé
Dạng từ của poupon
Đi với mạo từ: un poupon · le poupon
| Số nhiều | poupons |
Họ từ của poupon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little baby; baby doll
Câu hỏi thường gặp
poupon nghĩa là gì?
poupon (danh từ) nghĩa là em bé.
poupon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poupon (giọng Pháp chuẩn): /pu.pɔ̃/.
poupon là giống đực hay giống cái?
poupon là danh từ giống đực (dùng với un, le).