TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouponnière

danh từ giống cái (f)
/pu.pɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pouponnière nghĩa là nhà trẻ, phòng trẻ nhỏ.

Nghĩa của pouponnière

Danh từ · giống cái

  1. Nhà trẻ; phòng trẻ nhỏ (trong nhà trẻ).

Dạng từ của pouponnière

Đi với mạo từ: une pouponnière · la pouponnière

Số nhiềupouponnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nursery, creche

Câu hỏi thường gặp

pouponnière nghĩa là gì?

pouponnière (danh từ) nghĩa là nhà trẻ, phòng trẻ nhỏ.

pouponnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouponnière (giọng Pháp chuẩn): /pu.pɔ.njɛʁ/.

pouponnière là giống đực hay giống cái?

pouponnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.