pouponnière
danh từ giống cái (f)
/pu.pɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
pouponnière nghĩa là nhà trẻ, phòng trẻ nhỏ.
Nghĩa của pouponnière
Danh từ · giống cái
- Nhà trẻ; phòng trẻ nhỏ (trong nhà trẻ).
Dạng từ của pouponnière
Đi với mạo từ: une pouponnière · la pouponnière
| Số nhiều | pouponnières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nursery, creche
Câu hỏi thường gặp
pouponnière nghĩa là gì?
pouponnière (danh từ) nghĩa là nhà trẻ, phòng trẻ nhỏ.
pouponnière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouponnière (giọng Pháp chuẩn): /pu.pɔ.njɛʁ/.
pouponnière là giống đực hay giống cái?
pouponnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).