Duỗi ra tiếng Pháp là gì?
"duỗi ra" trong tiếng Pháp là détendre (ngoại động từ), détendu (tính từ).
détendre Ngoại động từ
/de.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nới ra, làm giãn ra, duỗi ra.
- Détendre un ressort nới lò xo ra
- Détendre les jambes duỗi chân ra
détendu Tính từ
/de.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giãn ra, duỗi ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duỗi ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Duỗi ra tiếng Pháp là gì?
"duỗi ra" trong tiếng Pháp là détendre (ngoại động từ), détendu (tính từ).