TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dao tiếng Pháp là gì?

"dao" trong tiếng Pháp là couteau (danh từ).

couteau Danh từ · giống đực

/ku.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao.

  • Il manque un couteau. Thiếu một con dao.
  • Il aiguisait un couteau. Anh ấy lúc đó đang mài dao.

Xem đầy đủ từ "couteau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dao tiếng Pháp là gì?

"dao" trong tiếng Pháp là couteau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.