surin
danh từ giống đực (m)
/sy.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
surin nghĩa là dao găm, dao.
Nghĩa của surin
Danh từ · giống đực
- Tiếng lóng, biệt ngữ Dao găm; dao.
Dạng từ của surin
Đi với mạo từ: un surin · le surin
| Số nhiều | surins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dagger; knife; shiv
Câu hỏi thường gặp
surin nghĩa là gì?
surin (danh từ) nghĩa là dao găm, dao.
surin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surin (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃/.
surin là giống đực hay giống cái?
surin là danh từ giống đực (dùng với un, le).