TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surin

danh từ giống đực (m)
/sy.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

surin nghĩa là dao găm, dao.

Nghĩa của surin

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Dao găm; dao.

Dạng từ của surin

Đi với mạo từ: un surin · le surin

Số nhiềusurins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dagger; knife; shiv

Câu hỏi thường gặp

surin nghĩa là gì?

surin (danh từ) nghĩa là dao găm, dao.

surin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surin (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃/.

surin là giống đực hay giống cái?

surin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.