TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surimpression

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛ̃.pʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surimpression nghĩa là sự in chồng.

Nghĩa của surimpression

Danh từ · giống cái

  1. Điện ảnh Sự in chồng.
    • Scène de rêve qui se fait par surimpressioncảnh chiêm bao thực hiện bằng in chồng

Dạng từ của surimpression

Đi với mạo từ: une surimpression · la surimpression

Số nhiềusurimpressions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overprinting

Câu hỏi thường gặp

surimpression nghĩa là gì?

surimpression (danh từ) nghĩa là sự in chồng.

surimpression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surimpression (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃.pʁe.sjɔ̃/.

surimpression là giống đực hay giống cái?

surimpression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.