Dự định tiếng Pháp là gì?
"dự định" trong tiếng Pháp là proposer (nội động từ), destiner (ngoại động từ), dessein (danh từ).
proposer Nội động từ
/pʁɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự định, trù định.
- L'homme propose, Dieu dispose con người trù định, nhưng Thượng đế quyết định; mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
destiner Ngoại động từ
/dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự định, định.
- Destiner sa fille à la pédagogie định cho con gái vào ngành sư phạm
- Destiner une somme à l'achat d'un costume định dùng một số tiền mua bộ quần áo
dessein Danh từ · giống đực
/de.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý định, dự định, ý đồ.
- Partir dans le dessein de ra đi với ý định là
- Former de grands desseins có những dự định lớn lao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dự định tiếng Pháp là gì?
"dự định" trong tiếng Pháp là proposer (nội động từ), destiner (ngoại động từ), dessein (danh từ).