TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dự định tiếng Pháp là gì?

"dự định" trong tiếng Pháp là proposer (nội động từ), destiner (ngoại động từ), dessein (danh từ).

proposer Nội động từ

/pʁɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự định, trù định.

  • L'homme propose, Dieu dispose con người trù định, nhưng Thượng đế quyết định; mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên

Xem đầy đủ từ "proposer": giống, cách chia, thành ngữ →

destiner Ngoại động từ

/dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự định, định.

  • Destiner sa fille à la pédagogie định cho con gái vào ngành sư phạm
  • Destiner une somme à l'achat d'un costume định dùng một số tiền mua bộ quần áo

Xem đầy đủ từ "destiner": giống, cách chia, thành ngữ →

dessein Danh từ · giống đực

/de.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý định, dự định, ý đồ.

  • Partir dans le dessein de ra đi với ý định là
  • Former de grands desseins có những dự định lớn lao

Xem đầy đủ từ "dessein": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dự định tiếng Pháp là gì?

"dự định" trong tiếng Pháp là proposer (nội động từ), destiner (ngoại động từ), dessein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.