Dễ ưa tiếng Pháp là gì?
"dễ ưa" trong tiếng Pháp là gentiment (phó từ), revenant (tính từ).
gentiment Phó từ
/ʒɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, dễ ưa.
revenant Tính từ
/ʁə.v(ə).nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ ưa.
- Une physionomie revenante một bộ mặt dễ ưa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ ưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ ưa tiếng Pháp là gì?
"dễ ưa" trong tiếng Pháp là gentiment (phó từ), revenant (tính từ).