TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dập tắt tiếng Pháp là gì?

"dập tắt" trong tiếng Pháp là éteindre (ngoại động từ).

éteindre Ngoại động từ

/e.tɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt.

  • éteindre le feu tắt lửa

Xem đầy đủ từ "éteindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dập tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dập tắt tiếng Pháp là gì?

"dập tắt" trong tiếng Pháp là éteindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.