Dầu tiếng Pháp là gì?
"dầu" trong tiếng Pháp là huile (danh từ).
huile Danh từ · giống cái
/ɥil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu.
- La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu.
- Le papier absorbe l'huile. Giấy thì hút dầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dầu tiếng Pháp là gì?
"dầu" trong tiếng Pháp là huile (danh từ).