TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dại tiếng Pháp là gì?

"dại" trong tiếng Pháp là enragé (tính từ), bête (tính từ), rage (danh từ).

enragé Tính từ

/ɑ̃.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dại.

  • Chien enragé chó dại

Xem đầy đủ từ "enragé": giống, cách chia, thành ngữ →

bête Tính từ

/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.

  • Être bête comme un âne ngu như bò
  • Pas si bête không ngu đến thế đâu

Xem đầy đủ từ "bête": giống, cách chia, thành ngữ →

rage Danh từ · giống cái

/ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh dại.

Xem đầy đủ từ "rage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dại tiếng Pháp là gì?

"dại" trong tiếng Pháp là enragé (tính từ), bête (tính từ), rage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.