TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dân tộc tiếng Pháp là gì?

"dân tộc" trong tiếng Pháp là peuple (danh từ), national (tính từ), nation (danh từ).

peuple Danh từ · giống đực

/pœpl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc.

  • Peuple nomade dân tộc du cư

Xem đầy đủ từ "peuple": giống, cách chia, thành ngữ →

national Tính từ

/na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (Thuộc) quốc gia, (thuộc) dân tộc (la fête nationale — quốc khánh)

Xem đầy đủ từ "national": giống, cách chia, thành ngữ →

nation Danh từ · giống cái

/na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc.

Xem đầy đủ từ "nation": giống, cách chia, thành ngữ →

ethnie Danh từ · giống cái

/ɛt.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tộc, tộc người.

  • L'ethnie française tộc người Pháp

Xem đầy đủ từ "ethnie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân tộc tiếng Pháp là gì?

"dân tộc" trong tiếng Pháp là peuple (danh từ), national (tính từ), nation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.