Dân tộc tiếng Pháp là gì?
"dân tộc" trong tiếng Pháp là peuple (danh từ), national (tính từ), nation (danh từ).
peuple Danh từ · giống đực
/pœpl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc.
- Peuple nomade dân tộc du cư
national Tính từ
/na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (Thuộc) quốc gia, (thuộc) dân tộc (la fête nationale — quốc khánh)
nation Danh từ · giống cái
/na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc.
ethnie Danh từ · giống cái
/ɛt.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tộc, tộc người.
- L'ethnie française tộc người Pháp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dân tộc tiếng Pháp là gì?
"dân tộc" trong tiếng Pháp là peuple (danh từ), national (tính từ), nation (danh từ).