TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dày tiếng Pháp là gì?

"dày" trong tiếng Pháp là épais (tính từ), gros (tính từ), épaisseur (danh từ).

épais Tính từ

/e.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dày.

  • Un livre est fin et l'autre est épais. Celui qui est épais fait environ 200 pages. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.
  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "épais": giống, cách chia, thành ngữ →

gros Tính từ

/ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thô, dày.

  • Gros drap dạ thô

Xem đầy đủ từ "gros": giống, cách chia, thành ngữ →

épaisseur Danh từ · giống cái

/e.pɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bề dày, chiều dày.

  • L'épaisseur d'une planche bề dày tấm ván

Xem đầy đủ từ "épaisseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dày tiếng Pháp là gì?

"dày" trong tiếng Pháp là épais (tính từ), gros (tính từ), épaisseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.