TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con mèo tiếng Pháp là gì?

"con mèo" trong tiếng Pháp là chatte (danh từ), minou (danh từ), minet (danh từ).

chatte Danh từ · giống cái

/ʃat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mèo.

  • J'ai une chatte. Tôi có một con mèo.
  • Où se trouve la chatte ? Con mèo đâu rồi?

Xem đầy đủ từ "chatte": giống, cách chia, thành ngữ →

minou Danh từ · giống đực

/mi.nu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mèo.

Xem đầy đủ từ "minou": giống, cách chia, thành ngữ →

minet Danh từ · cả hai giống

/mi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mèo.

Xem đầy đủ từ "minet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con mèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con mèo tiếng Pháp là gì?

"con mèo" trong tiếng Pháp là chatte (danh từ), minou (danh từ), minet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.