Chi tiếng Pháp là gì?
"chi" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), membre (danh từ).
genre Danh từ · giống đực
/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi.
- Les espèces d'un même genre các loài trong cùng một chi
membre Danh từ · giống đực
/mɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi.
- Membres supérieurs chi trên, tay (người)
- Membres antérieurs chi trước (động vật)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chi tiếng Pháp là gì?
"chi" trong tiếng Pháp là genre (danh từ), membre (danh từ).