Che giấu tiếng Pháp là gì?
"che giấu" trong tiếng Pháp là dissimuler (ngoại động từ), masquer (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).
dissimuler Ngoại động từ
/di.si.my.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy.
- Dissimuler sa fortune giấu của
- Dissimuler les torts d'un ami che giấu lỗi của bạn
masquer Ngoại động từ
/mas.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che khuất, che giấu, che.
- Bouquet d'arbres qui masque une cabane cụm cây che khuất túp lều
- Masquer ses projets che giấu dự định của mình
cacher Ngoại động từ
/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che, giấu.
- Nuage qui cache le soleil mây che mặt trời
- Cacher la vérité giấu sự thật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che giấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che giấu tiếng Pháp là gì?
"che giấu" trong tiếng Pháp là dissimuler (ngoại động từ), masquer (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).