Chanh tiếng Pháp là gì?
"chanh" trong tiếng Pháp là citron (danh từ), citronnier (danh từ), limettier (danh từ).
citron Danh từ · giống đực
/si.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả chanh.
citronnier Danh từ · giống đực
/si.tʁɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây chanh.
- C'est un citronnier. Đây là một cây chanh.
limettier Danh từ · giống đực
/li.mɛ.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây chanh.
lime Danh từ · giống cái
/lim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả chanh bé không có hạt.
limette Danh từ · giống cái
/li.mɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả chanh nhỏ không có hạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chanh tiếng Pháp là gì?
"chanh" trong tiếng Pháp là citron (danh từ), citronnier (danh từ), limettier (danh từ).