TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chanh tiếng Pháp là gì?

"chanh" trong tiếng Pháp là citron (danh từ), citronnier (danh từ), limettier (danh từ).

citron Danh từ · giống đực

/si.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả chanh.

Xem đầy đủ từ "citron": giống, cách chia, thành ngữ →

citronnier Danh từ · giống đực

/si.tʁɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây chanh.

  • C'est un citronnier. Đây là một cây chanh.

Xem đầy đủ từ "citronnier": giống, cách chia, thành ngữ →

limettier Danh từ · giống đực

/li.mɛ.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây chanh.

Xem đầy đủ từ "limettier": giống, cách chia, thành ngữ →

lime Danh từ · giống cái

/lim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả chanh bé không có hạt.

Xem đầy đủ từ "lime": giống, cách chia, thành ngữ →

limette Danh từ · giống cái

/li.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả chanh nhỏ không có hạt.

Xem đầy đủ từ "limette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chanh tiếng Pháp là gì?

"chanh" trong tiếng Pháp là citron (danh từ), citronnier (danh từ), limettier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.