TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limon

danh từ giống đực (m)
/li.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

limon nghĩa là bùn, gốc gác, gốc gác ti tiện.

Nghĩa của limon

Danh từ · giống đực

  1. Bùn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Gốc gác; gốc gác ti tiện.
  3. Càng (xe).
    • Les limons d'une charrettecàng xe bò
  4. Xây dựng Rầm cầu thang.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Quả chanh.

Dạng từ của limon

Đi với mạo từ: un limon · le limon

Số nhiềulimons

Họ từ của limon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silt (fine earth deposited by water)
  • Danh từ shaft (in a carriage)
  • Danh từ lemon (Citrus limon); Key lime (Citrus × aurantiifolia)

Câu hỏi thường gặp

limon nghĩa là gì?

limon (danh từ) nghĩa là bùn, gốc gác, gốc gác ti tiện.

limon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limon (giọng Pháp chuẩn): /li.mɔ̃/.

limon là giống đực hay giống cái?

limon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.