TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citron

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

citron nghĩa là quả chanh.

Nghĩa của citron

Danh từ · giống đực

  1. Quả chanh. (biên soạn)

Dạng từ của citron

Đi với mạo từ: un citron · le citron

Số nhiềucitrons

Họ từ của citron

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemon; lime (citrus); brimstone (butterfly); noggin (head)

Câu hỏi thường gặp

citron nghĩa là gì?

citron (danh từ) nghĩa là quả chanh.

citron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citron (giọng Pháp chuẩn): /si.tʁɔ̃/.

citron là giống đực hay giống cái?

citron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.