citronnade
danh từ giống cái (f)
/si.tʁɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
citronnade nghĩa là nước chanh đường.
Nghĩa của citronnade
Danh từ · giống cái
- Nước chanh đường.
Dạng từ của citronnade
Đi với mạo từ: une citronnade · la citronnade
| Số nhiều | citronnades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lemonade
Câu hỏi thường gặp
citronnade nghĩa là gì?
citronnade (danh từ) nghĩa là nước chanh đường.
citronnade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citronnade (giọng Pháp chuẩn): /si.tʁɔ.nad/.
citronnade là giống đực hay giống cái?
citronnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).