TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limettier

danh từ giống đực (m)
/li.mɛ.tje/ giọng máy của trình duyệt

limettier nghĩa là cây chanh.

Nghĩa của limettier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây chanh.

Dạng từ của limettier

Đi với mạo từ: un limettier · le limettier

Số nhiềulimettiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lime tree

Câu hỏi thường gặp

limettier nghĩa là gì?

limettier (danh từ) nghĩa là cây chanh.

limettier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limettier (giọng Pháp chuẩn): /li.mɛ.tje/.

limettier là giống đực hay giống cái?

limettier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.