TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng thực tiếng Pháp là gì?

"chứng thực" trong tiếng Pháp là certifier (ngoại động từ).

certifier Ngoại động từ

/sɛʁ.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng thực.

Xem đầy đủ từ "certifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứng thực tiếng Pháp là gì?

"chứng thực" trong tiếng Pháp là certifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.