Chứng tỏ tiếng Pháp là gì?
"chứng tỏ" trong tiếng Pháp là concluant (tính từ).
concluant Tính từ
/kɔ̃.kly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng tỏ, xác chứng.
- Argument concluant lý lẽ chứng rõ
- Expérience concluante thí nghiệm xác chứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng tỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứng tỏ tiếng Pháp là gì?
"chứng tỏ" trong tiếng Pháp là concluant (tính từ).