Chứng minh tiếng Pháp là gì?
"chứng minh" trong tiếng Pháp là prouver (ngoại động từ), démontrer (ngoại động từ).
prouver Ngoại động từ
/pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng minh.
- Quand vous essayez de prouver quelque chose, ça aide de savoir que c'est vrai. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
- Prouver un fait chứng minh một sự việc
démontrer Ngoại động từ
/de.mɔ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng minh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứng minh tiếng Pháp là gì?
"chứng minh" trong tiếng Pháp là prouver (ngoại động từ), démontrer (ngoại động từ).