TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng minh tiếng Pháp là gì?

"chứng minh" trong tiếng Pháp là prouver (ngoại động từ), démontrer (ngoại động từ).

prouver Ngoại động từ

/pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng minh.

  • Quand vous essayez de prouver quelque chose, ça aide de savoir que c'est vrai. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
  • Prouver un fait chứng minh một sự việc

Xem đầy đủ từ "prouver": giống, cách chia, thành ngữ →

démontrer Ngoại động từ

/de.mɔ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng minh.

Xem đầy đủ từ "démontrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứng minh tiếng Pháp là gì?

"chứng minh" trong tiếng Pháp là prouver (ngoại động từ), démontrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.