Chức trách tiếng Pháp là gì?
"chức trách" trong tiếng Pháp là fonction (danh từ), service (danh từ).
fonction Danh từ · giống cái
/fɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chức vụ, chức trách.
- Fonction de ministre chức vụ bộ trưởng
- S'acquitter de ses fonctions làm trọn chức trách
service Danh từ · giống đực
/sɛʁ.vis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban, vụ, sở, cục, phòng, tổ chức.
- Service de l'intendance cục hậu cần
- Service de santé sở y tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chức trách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chức trách tiếng Pháp là gì?
"chức trách" trong tiếng Pháp là fonction (danh từ), service (danh từ).