TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chức trách tiếng Pháp là gì?

"chức trách" trong tiếng Pháp là fonction (danh từ), service (danh từ).

fonction Danh từ · giống cái

/fɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chức vụ, chức trách.

  • Fonction de ministre chức vụ bộ trưởng
  • S'acquitter de ses fonctions làm trọn chức trách

Xem đầy đủ từ "fonction": giống, cách chia, thành ngữ →

service Danh từ · giống đực

/sɛʁ.vis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, vụ, sở, cục, phòng, tổ chức.

  • Service de l'intendance cục hậu cần
  • Service de santé sở y tế

Xem đầy đủ từ "service": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chức trách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chức trách tiếng Pháp là gì?

"chức trách" trong tiếng Pháp là fonction (danh từ), service (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.