Chứa đựng tiếng Pháp là gì?
"chứa đựng" trong tiếng Pháp là renfermer (ngoại động từ), contenir (ngoại động từ), comporter (ngoại động từ).
renfermer Ngoại động từ
/ʁɑ̃.fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứa đựng.
- Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
- Livre qui renferme de grandes vérités cuốn sách chứa đựng những chân lý lớn
contenir Ngoại động từ
/kɔ̃t.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đựng, chứa, chứa đựng.
- Bouteille qui contient de l'alcool chai đựng rượu
- Salle qui contient deux mille spectateurs phòng chứa hai nghìn khán giả
comporter Ngoại động từ
/kɔ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứa đựng, bao hàm, gồm có, có.
- La maison comporte un rez-de-chaussée et un étage nhà gồm có một tầng dưới và một tầng gác
- Toute règle comporte des exceptions quy tắc nào cũng có những ngoại lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứa đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứa đựng tiếng Pháp là gì?
"chứa đựng" trong tiếng Pháp là renfermer (ngoại động từ), contenir (ngoại động từ), comporter (ngoại động từ).