TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứa đựng tiếng Pháp là gì?

"chứa đựng" trong tiếng Pháp là renfermer (ngoại động từ), contenir (ngoại động từ), comporter (ngoại động từ).

renfermer Ngoại động từ

/ʁɑ̃.fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứa đựng.

  • Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
  • Livre qui renferme de grandes vérités cuốn sách chứa đựng những chân lý lớn

Xem đầy đủ từ "renfermer": giống, cách chia, thành ngữ →

contenir Ngoại động từ

/kɔ̃t.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đựng, chứa, chứa đựng.

  • Bouteille qui contient de l'alcool chai đựng rượu
  • Salle qui contient deux mille spectateurs phòng chứa hai nghìn khán giả

Xem đầy đủ từ "contenir": giống, cách chia, thành ngữ →

comporter Ngoại động từ

/kɔ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứa đựng, bao hàm, gồm có, có.

  • La maison comporte un rez-de-chaussée et un étage nhà gồm có một tầng dưới và một tầng gác
  • Toute règle comporte des exceptions quy tắc nào cũng có những ngoại lệ

Xem đầy đủ từ "comporter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứa đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứa đựng tiếng Pháp là gì?

"chứa đựng" trong tiếng Pháp là renfermer (ngoại động từ), contenir (ngoại động từ), comporter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.