Chủ tiếng Pháp là gì?
"chủ" trong tiếng Pháp là maître (danh từ), patron (danh từ), propriétaire (danh từ).
maître Danh từ · giống đực
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ.
- Le chien suivait son maître en remuant la queue. Con chó vừa vẫy đuôi vừa đi theo chủ của nó.
- Maître de la maison chủ nhà
patron Danh từ · giống đực
/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ.
- C'était plutôt gonflé de ta part de tenir tête au patron comme ça. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
- C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
propriétaire Danh từ · cả hai giống
/pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ sở hữu, chủ.
- La personne là-bas est le propriétaire du magasin. Người đứng ở kia là chủ quán.
- Propriétaire de l'auto người chủ xe ôtô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chủ tiếng Pháp là gì?
"chủ" trong tiếng Pháp là maître (danh từ), patron (danh từ), propriétaire (danh từ).