TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ tiếng Pháp là gì?

"chủ" trong tiếng Pháp là maître (danh từ), patron (danh từ), propriétaire (danh từ).

maître Danh từ · giống đực

/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ.

  • Le chien suivait son maître en remuant la queue. Con chó vừa vẫy đuôi vừa đi theo chủ của nó.
  • Maître de la maison chủ nhà

Xem đầy đủ từ "maître": giống, cách chia, thành ngữ →

patron Danh từ · giống đực

/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ.

  • C'était plutôt gonflé de ta part de tenir tête au patron comme ça. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.
  • C'était assez couillu de ta part de tenir ainsi tête au patron. Bạn thật táo bạo khi đứng lên trước ông chủ như thế.

Xem đầy đủ từ "patron": giống, cách chia, thành ngữ →

propriétaire Danh từ · cả hai giống

/pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ sở hữu, chủ.

  • La personne là-bas est le propriétaire du magasin. Người đứng ở kia là chủ quán.
  • Propriétaire de l'auto người chủ xe ôtô

Xem đầy đủ từ "propriétaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ tiếng Pháp là gì?

"chủ" trong tiếng Pháp là maître (danh từ), patron (danh từ), propriétaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.