Chợ tiếng Pháp là gì?
"chợ" trong tiếng Pháp là marché (danh từ), bazar (danh từ), foire (danh từ).
marché Danh từ · giống đực
/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chợ.
- Marché aux légumes chợ rau
bazar Danh từ · giống đực
/ba.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chợ.
foire Danh từ · giống cái
/fwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội chợ, chợ phiên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chợ tiếng Pháp là gì?
"chợ" trong tiếng Pháp là marché (danh từ), bazar (danh từ), foire (danh từ).