Chỗ tiếng Pháp là gì?
"chỗ" trong tiếng Pháp là place (danh từ), endroit (danh từ), lieu (danh từ).
place Danh từ · giống cái
/plas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ, vị trí.
- Elle gara sa voiture sur une place libre. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
- Y-a-t-il une place vacante ? Còn chỗ trống không ạ?
endroit Danh từ · giống đực
/ɑ̃.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ, nơi.
- Cet endroit a une atmosphère mystérieuse. Chỗ này có không khí rất bí ẩn
- Excusez-moi, quel est le nom de cet endroit ? Xin lỗi, chỗ này tên là gì?
lieu Danh từ · giống đực
/ljø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, địa điểm.
- Peux-tu me recommander un lieu de séjour à Londres? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ tiếng Pháp là gì?
"chỗ" trong tiếng Pháp là place (danh từ), endroit (danh từ), lieu (danh từ).