TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ tiếng Pháp là gì?

"chỗ" trong tiếng Pháp là place (danh từ), endroit (danh từ), lieu (danh từ).

place Danh từ · giống cái

/plas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, vị trí.

  • Elle gara sa voiture sur une place libre. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
  • Y-a-t-il une place vacante ? Còn chỗ trống không ạ?

Xem đầy đủ từ "place": giống, cách chia, thành ngữ →

endroit Danh từ · giống đực

/ɑ̃.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, nơi.

  • Cet endroit a une atmosphère mystérieuse. Chỗ này có không khí rất bí ẩn
  • Excusez-moi, quel est le nom de cet endroit ? Xin lỗi, chỗ này tên là gì?

Xem đầy đủ từ "endroit": giống, cách chia, thành ngữ →

lieu Danh từ · giống đực

/ljø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, địa điểm.

  • Peux-tu me recommander un lieu de séjour à Londres? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không?

Xem đầy đủ từ "lieu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ tiếng Pháp là gì?

"chỗ" trong tiếng Pháp là place (danh từ), endroit (danh từ), lieu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.