Chọc thủng tiếng Pháp là gì?
"chọc thủng" trong tiếng Pháp là percer (ngoại động từ), trouer (ngoại động từ).
percer Ngoại động từ
/pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc thủng, đục, khoét, giùi.
- Percer un mur đục tường
- Percer un tonneau giùi thùng
trouer Ngoại động từ
/tʁu.e/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đục lỗ, khoét lỗ, chọc thủng.
- Trouer un mur chọc thủng một bức tường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọc thủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chọc thủng tiếng Pháp là gì?
"chọc thủng" trong tiếng Pháp là percer (ngoại động từ), trouer (ngoại động từ).