TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chọc thủng tiếng Pháp là gì?

"chọc thủng" trong tiếng Pháp là percer (ngoại động từ), trouer (ngoại động từ).

percer Ngoại động từ

/pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọc thủng, đục, khoét, giùi.

  • Percer un mur đục tường
  • Percer un tonneau giùi thùng

Xem đầy đủ từ "percer": giống, cách chia, thành ngữ →

trouer Ngoại động từ

/tʁu.e/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đục lỗ, khoét lỗ, chọc thủng.

  • Trouer un mur chọc thủng một bức tường

Xem đầy đủ từ "trouer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọc thủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chọc thủng tiếng Pháp là gì?

"chọc thủng" trong tiếng Pháp là percer (ngoại động từ), trouer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.